binding energy

binding energy

The binding energy of the nucleus is what holds the protons and neutrons together.

Định nghĩa

Danh từ: Năng lượng liên kết năng lượng cần thiết để tách các hạt (như electron, proton, neutron) ra khỏi một phân tử, nguyên tử hoặc hạt nhân. bằng với độ hụt khối (mass defect) trong các phản ứng hạt nhân hoặc liên kết hóa học.

dụ sử dụng
  • (Năng lượng liên kết của một electron trong nguyên tử hydro 13,6 electronvolt.)
  • (Năng lượng liên kết hạt nhân chịu trách nhiệm cho sự ổn định của hạt nhân nguyên tử.)
  • (Năng lượng liên kết trên mỗi nucleon quyết định liệu hạt nhân sẽ trải qua phân hạch hay nhiệt hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binding energy per nucleon": năng lượng liên kết trên mỗi nucleon, một chỉ số quan trọng trong vật hạt nhân để đánh giá độ bền của hạt nhân.
    • Iron-56 has the highest binding energy per nucleon, making it the most stable nucleus. (Sắt-56 năng lượng liên kết trên mỗi nucleon cao nhất, khiến trở thành hạt nhân ổn định nhất.)
  • "electron binding energy": năng lượng liên kết electron, liên quan đến quá trình ion hóa trong hóa học.
    • The electron binding energy in a covalent bond determines its strength. (Năng lượng liên kết electron trong liên kết cộng hóa trị quyết định độ bền của .)
Biến thể từ gần giống
  • Binding (adj): liên kết, ràng buộc.
    • This is a binding contract. (Đây một hợp đồng ràng buộc.)
  • Bind (v): liên kết, buộc chặt.
    • Atoms bind together to form molecules. (Các nguyên tử liên kết với nhau để tạo thành phân tử.)
  • Binding force (n): lực liên kết.
    • The binding force holds the nucleus together. (Lực liên kết giữ hạt nhân lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Separation energy: năng lượng tách (thường dùng trong vật hạt nhân).
    • The separation energy for a neutron is equivalent to its binding energy. (Năng lượng tách của một neutron tương đương với năng lượng liên kết của .)
  • Mass defect: độ hụt khối (liên quan trực tiếp đến năng lượng liên kết qua phương trình E=mc²).
    • The mass defect is converted into binding energy during nuclear reactions. (Độ hụt khối được chuyển đổi thành năng lượng liên kết trong các phản ứng hạt nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bind together: liên kết lại với nhau.
    • Protons and neutrons are bound together by the strong nuclear force. (Proton neutron được liên kết với nhau bởi lực hạt nhân mạnh.)
  • Tie up: ràng buộc (trong ngữ cảnh không chính thức, hiếm khi dùng với "binding energy").
    • The energy is tied up in the nucleus. (Năng lượng bị ràng buộc trong hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Break the bond": phá vỡ liên kết (thường dùng ẩn dụ, không trực tiếp liên quan đến năng lượng liên kết).
    • To release energy, you must break the bond. (Để giải phóng năng lượng, bạn phải phá vỡ liên kết.)